Dịch thuật Tân Á xin giới thiệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử đến các người. Đây là bộ từ vựng tiếng Anh chăm ngành hữu ích cung cấp bạn trong quá trình và giao tiếp thương mại.

*

Từ vựng giờ Anh chuyên ngành điện tử

 Adding: Thêm vào Actual case: Trường thích hợp thực tế Active-region: Vùng khuếch đại Ammeter: Ampe kế Application: Ứng dụng Amplifier: Bộ/mạch khuếch đại Bridge rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu giữ cầu Bipolar: Lưỡng cực Boundary: Biên Biasing: (Việc) phân cực Bias stability: Độ định hình phân cực Bias circuit: Mạch phân cực Bode plot: Giản vật dụng (lược đồ) Bode Bypass: Nối tắt Bandwidth: đường dẫn (dải thông) Current source: mối cung cấp dòng Current divider: Bộ/mạch phân dòng Current gain: thông số khuếch đại (độ lợi) dòng điện Cascade: Nối tầng Concept: Khái niệm Common-mode: chế độ cách chung Charging: hấp thụ (điện tích) Capacitance: Điện dung Common-emitter: rất phát chung Characteristic: Đặc tính Cutoff: Ngắt (đối với BJT) Comparison: Sự so sánh Consideration: coi xét Constant base: dòng nền ko đổi Current mirror: Bộ/mạch gương mẫu điện Compliance: Tuân thủ Constructing: Xây dựng Common collector: cực thu chung Coupling: (Việc) ghép Current limits: các giới hạn mẫu điện Convention: Quy ước Closed loop: Vòng kín Consumption: Sự tiêu thụ Calculation: (Việc) tính toán, phép tính Converting: đưa đổi Differential-mode: cơ chế vi sai (so lệch) Diffential amplifier: Bộ/mạch khuếch đại vi sai Differentiator: Bộ/mạch vi phân Diode: Đi-ốt (linh khiếu nại chỉnh lưu lại 2 cực) Descriptio:(Sự) tế bào tả Depletion: (Sự) suy giảm Diagram: Sơ đồ Distortion: Méo dạng Discrete: rời rạc Dual-supply: nguồn đôi Deriving: (Việc) đúc rút (công thức, mối quan hệ, …) Diode-based: (Phát triển) bên trên nền đi-ốt Definition: Định nghĩa Drawback: Nhược điểm Dynamic: Động Data: Dữ liệu Efficiency: Hiệu suất Emitter: cực phát Effect: Hiệu ứng Enhancement: (Sự) tăng cường Equivalent circuit: Mạch tương đương Emitter follower: Mạch theo điện áp (cực phát) Error model: mô hình sai số Feedback: Hồi tiếp Four-resistor: Bốn-điện trở Fixed: thế định Flicker noise: Nhiễu hồng, nhiễu 1/f Fall time: thời gian giảm Fan-out: tài năng kéo tải Ground terminal: rất (nối) đất Gain: hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi Governing: chi phối Grounded-emitter: rất phát nối đất Half-wave: Nửa sóng High-pass: Thông cao Hybrid: Lai High-frequency: Tần số cao Half-circuit: Nửa mạch (vi sai) Ideal: Lý tưởng Input: Ngõ vào Inverting: Đảo (dấu) Integrator: Bộ/mạch tích phân Inverse voltage: Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu) Imperfection: Không hoàn hảo Instrumentation amplifier: Bộ/mạch khuếch đại cơ chế (trong đo lường) Interference: Sự nhiễu loạn Ideal case: Trường phù hợp tưởng Junction: mối nối (bán dẫn) Johnson noise: Nhiễu Johnson Linear: tuyến tính Load: Tải Load-line: Đường mua (đặc tuyến đường tải) Loaded: gồm mang tải Low-pass: Thông thấp Low-frequency: Tần số thấp Loading effect: Hiệu ứng đặt tải Loudspeaker: Loa Large-signal: tín hiệu lớn Logic family: họ (vi mạch) luận lý Logic gate: Cổng luận lý Magnitude: Độ lớn Model: tế bào hình Metal-Oxide-Semiconductor: cung cấp dẫn ô-xít kim loại Multiple: những (đa) Mid-frequency: Tần số trung Microwave: Vi ba Microphone: Đầu thu âm Mesh: Lưới Manufacturer: bên sản xuất Notation: giải pháp ký hiệu Negative: Âm Noninverting: Không đảo (dấu) Numerical analysis: so sánh bằng cách thức số Nonideal: ko lý tưởng Nonlinear: Phi tuyến Noise: Nhiễu Node: Nút Noise performance: tính năng nhiễu Noise figure: Chỉ số nhiễu Noise temperature: ánh nắng mặt trời nhiễuNoise margin: Biên chống nhiễuOhm’s law: Định nguyên lý ÔmOutput: Ngõ raOpen-circuit: hở mạchOperational amplifier: bộ khuếch đại thuật toánOperation: Sự hoạt độngOven: LòPhilosophy: Triết lýPower gain: thông số khuếch đại (độ lợi) công suấtPower supply: nguồn (năng lượng)Power conservation: Bảo toàn công suấtPhase: PhaPiecewise-linear: con đường tính từng đoạnPeak: Đỉnh (của dạng sóng)Pinch-off: Thắt (đối với FET)Protection: Bảo vệPerformance: Hiệu năngPull-up: Kéo lênPropagation: delay Trễ lan truyềnQualitative: Định tínhQuantitative: Định lượngQuantity: Đại lượngResistance: Điện trởRelationship: mối quan hệReference: Tham chiếuResponse:Đáp ứngRejection Ratio: Tỷ số khửRegulator: Bộ/mạch ổn định địnhRectifier: Bộ/mạch chỉnh lưuRipple: Độ nhấp nhôRegion: Vùng/khu vựcRC-coupled: Ghép bằng RCRise time: thời gian tăngSuperposition: (Nguyên tắc) xếp chồngSmall-signal: biểu lộ nhỏSignal source: mối cung cấp tín hiệuSlew rate: vận tốc thay đổiSignal-to-noise ratio: Tỷ số tín hiệu-nhiễuSummer: Bộ/mạch cộngSimultaneous equations: Hệ phương trìnhSensor: Cảm biếnSaturation: Bão hòaSecondary: sản phẩm công nghệ cấpStructure: Cấu trúcSelf bias: tự phân cựcSingle-pole: Đơn rất (chỉ bao gồm một cực)Simplified: Đơn giản hóaShot noise: Nhiễu SchottkyShort-circuit: Ngắn mạchStatic: TĩnhSpecification: tiêu chuẩn kỹ thuậtTransconductance: Điện dẫn truyềnTransresistance: Điện trở truyềnTolerance: Dung saiTransistor: Tran-zi-to (linh kiện lành mạnh và tích cực 3 cực)Triode: linh phụ kiện 3 cựcTransfer: (Sự) truyền (năng lượng, biểu hiện …)Uniqueness: Tính độc nhấtUncorrelated: ko tương quan

Không chỉ riêng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành năng lượng điện tử, sản phẩm tuần Công ty dịch thuật Tân Á sẽ cập nhật liên tục những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành của không ít lĩnh vực.